TÀI NGUYÊN THƯ VIỆN

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    GIOI_THIEU_SACH_O_DIEM_TRUONG_TH.jpg TIET_HOC_THU_VIEN_LOP_8_1.jpg GOC_TRO_CHOI.jpg GOC_TRO_CHOI.jpg HS_TH_DOC_SACH_NGOAI_TROI.jpg HOC_SINH_DOC_SACH_GIO_RA_CHOI.jpg HOC_SINH_DOC_SACH_TRONG_SAN_TRUONG.jpg HS_NGHIEN_CUU_TAI_LIEU_MOT_SO_CAU_TUC_NGU_THANH_NGU_CUA_DAN_TOC_TAY_NUNG_LANG_SON.jpg TRUNG_BAY_SACH_VA_SAN_PHAM_TRANH_VE_CUA_HS.jpg TIET_HOC_THU_VIEN.jpg HS_DOC_SACH_TRONG_PHONG_TV.jpg SAN_PHAM_TRANH_TO_MAU_CUA_CAC_EM_HS_TH.jpg KE_CHUYEN_THEO_SACH.jpg HS_DOC_SACH_NGOAI_TROI.jpg DOC_SACH_NGOAI_TROI.jpg HS_TH_DOC_SACH_NGOAI_TROI.jpg TRANH_DAT_GIAI_CUA_HS.jpg HOAT_DONG_HOC_SINH_DOC_SACH_NGOAI_TROI.jpg SAN_PHAM_CUA_CAC_EM_HS_TH.jpg GIOI_THIEU_SACH.jpg

    Chào mừng quý vị đến với website của Thư viện trường TH và THCS Tràng Các

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Bác Hồ về nước; Thành lập đội Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân | Phim tài liệu lịch sử Việt Nam

    Gốc > Bài viết > Danh sách giáo viên >

    DANH SÁCH CB, GV, NV NĂM 2023-2024

    STT Họ và tên Địa chỉ Mã số BHXH Số sổ cũ Số thẻ BHYT Ngày sinh Giới tính Nơi đăng ký KCB Căn cứ đóng BHXH, BHYT, BHTN, BHTNLĐ-BNN Tiền lương đóng BHXH Tiền lương đóng BHYT Tiền lương đóng BHTN Tiền lương đóng BHTNLĐ, BNN Chức danh công việc  
      Tiền lương tiền công Phụ cấp    
    Khác
    1 Hoàng Thị Thanh Thôn Nà Pài, Chu Túc, Văn Quan, Lạng Sơn 1502000926 1502000926 HC2201502000926 27/11/1973 Nữ 20 - 295 4,270 0,450   1,038   8.579.420 8.579.420 8.579.420 8.579.420 Hiệu trưởng  
    2 Hoàng Thị Thảo Phố Điềm He 1 1503002903 1503002903 HC2201503002903 06/03/1978 Nữ 20 - 296 3,960     0,752   7.020.880 7.020.880 7.020.880 7.020.880 Giáo viên  
    3 Hà Thị Kim Oanh Ngõ 2, Trần Quang Khải, P.Chi Lăng, TP.Lạng Sơn 1503002904 1503002904 HC4201503002904 18/01/1981 Nữ 20 - 275 4,340     0,825   7.695.850 7.695.850 7.695.850 7.695.850 Giáo viên  
    4 Triệu Thị Hoàn Thôn Nà Lốc, Khánh Khê, Văn Quan, Lạng Sơn 1503002911 1503002911 HC2201503002911 28/09/1977 Nữ 20 - 124 4,270 0,200   0,983   8.124.970 8.124.970 8.124.970 8.124.970 Giáo viên- Tổ trưởng Tổ Chuyên môn  
    5 Hoàng Văn Đàm Phố Tân Long, TT.Văn Quan, H.Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn 1503002968 1503002968 HC4201503002968 10/09/1979 Nam 20 - 010 4,000 0,150   0,830   7.420.200 7.420.200 7.420.200 7.420.200 Giáo viên- Tổ phó Tổ lớp 3+4+5  
    6 Hoàng Thu Hoài Số 10, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn 1504000838 1504000838 HC4201504000838 02/04/1980 Nữ 20 - 130 3,990     0,718   7.014.920 7.014.920 7.014.920 7.014.920 Giáo viên  
    7 Triệu Thị Lan Hương Thôn Vĩ Thượng, Hoàng Đồng, TP.Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn 1505000426 1505000426 HC4201505000426 08/03/1982 Nữ 20 - 275 3,650     0,621   6.363.790 6.363.790 6.363.790 6.363.790 Giáo viên  
    8 Đàm Thị Dương Thôn Đồi Chè, xã Hoàng Đồng, TP.Lạng Sơn 1505000432 1505000432 HC4201505000432 16/04/1981 Nữ 20 - 130 3,660     0,622   6.380.180 6.380.180 6.380.180 6.380.180 Giáo viên  
    9 La Thị Bích Duyên Số 9/7 khối 6, Đ.Lê Lợi, P.Vĩnh Trại, TP.Lạng Sơn 1505000436 1505000436 HC4201505000436 26/12/1979 Nữ 20 - 130 4,340     0,781   7.630.290 7.630.290 7.630.290 7.630.290 Giáo viên  
    10 Lý Văn Toán Thôn Nà Tao, Tràng Các, Văn Quan, Lạng Sơn 1505001295 1505001295 HC2201505001295 07/06/1979 Nam 20 - 130 5.870.600         5.870.600 5.870.600   5.870.600 NV Bảo vệ  
    11 Hà Văn Thứ Thôn Chi Quan, 1506002702 1506002702 HC2201506002702 29/10/1980 Nam 20 - 130 3,460     0,450   5.825.900 5.825.900 5.825.900 5.825.900 Giáo viên  
    12 Triệu Thị Chuyên Thôn Nà Lốc, Khánh Khê, Văn Quan, Lạng Sơn 1506002875 1506002875 HC2201506002875 02/07/1984 Nữ 20 - 124 3,330         4.961.700 4.961.700 4.961.700 4.961.700 NV Thư viện  
    13 Bùi Mạnh Linh Số 709, Thôn Hoàng Tân, xã Hoàng Đồng, TP.Lạng Sơn 1507001677 1507001677 HC4201507001677 15/10/1984 Nam 20 - 130 3,340     0,468   5.673.920 5.673.920 5.673.920 5.673.920 Giáo viên  
    14 Vi Thị Hiền Thôn Nà ái, Tràng Các, Văn Quan, Lạng Sơn 1596011422 1596011422 HC2201596011422 17/07/1972 Nữ 20 - 130 4,580     1,237   8.667.330 8.667.330 8.667.330 8.667.330 Giáo viên  
    15 Đổng Thị Thơ Thôn Nà Thườm, Tràng Các, Văn Quan, Lạng Sơn 1596011474 1596011474 HC2201596011474 12/10/1974 Nữ 20 - 130 4,340     1,128   8.147.320 8.147.320 8.147.320 8.147.320 Giáo viên  
    16 Hoàng Thị Nhít Thôn Nà Khàn, Tràng Các, Văn Quan, Lạng Sơn 1596011476 1596011476 HC2201596011476 03/08/1970 Nữ 20 - 130 4,580 0,200   1,243   8.974.270 8.974.270 8.974.270 8.974.270 Giáo viên- Tổ phó Tổ Chuyên môn  
    17 Trương Ái Xuân Thôn Nà Rẹ 1596012238 1596012238 HC2201596012238 07/01/1975 Nữ 20 - 130 4,580     1,191   8.598.790 8.598.790 8.598.790 8.598.790 Giáo viên  
    18 Triệu Thị Tiến Thôn Khòn Tẩư, Vân Mộng, Văn Quan, Lạng Sơn 1596013858 1596013858 HC2201596013858 24/08/1972 Nữ 20 - 130 4,890     1,418   9.398.920 9.398.920 9.398.920 9.398.920 Giáo viên  
    19 Hà Thị Kim Thôn Bản Làn 1597020234 1597020234 HC2201597020234 15/10/1976 Nữ 20 - 130 4,650 0,300   1,238   9.220.120 9.220.120 9.220.120 9.220.120 Phó Hiệu trưởng  
    20 Chu Thị Nhung Thôn Nà Rẹ, Tràng Các, Văn Quan, Lạng Sơn 1597022342 1597022342 HC2201597022342 12/08/1977 Nữ 20 - 130 4,580     1,145   8.530.250 8.530.250 8.530.250 8.530.250 Giáo viên  
    21 Vy Thị Hạp Thôn Lùng Cúng, 1597023685 1597023685 HC2201597023685 01/02/1971 Nữ 20 - 130 5,020 0,350   1,504   10.242.260 10.242.260 10.242.260 10.242.260 Phó Hiệu trưởng  
    22 Hoàng Thị Khuyên Thôn Nà Thườm, Tràng Các, Văn Quan, Lạng Sơn 2009001523 2009001523 HC2202009001523 30/12/1986 Nữ 20 - 130 3,660     0,439   6.107.510 6.107.510 6.107.510 6.107.510 Giáo viên  
    23 Triệu Thu Diễm Thôn Bản Làn 2009003011 2009003011 HC2202009003011 07/06/1984 Nữ 20 - 296 3,030         4.514.700 4.514.700 4.514.700 4.514.700 Kế toán  
    24 Lăng Thị Tuyến Thôn Bản Noóc 2010002442 2010002442 HC2202010002442 15/10/1988 Nữ 20 - 296 3,330     0,333   5.457.870 5.457.870 5.457.870 5.457.870 Giáo viên  
    25 Hà Thị Bông Thôn Nà Lìn, Xuân Long, Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn . 2011000562 2011000562 HC2202011000562 22/02/1986 Nữ 20 - 130 2,720 0,200       4.350.800 4.350.800 4.350.800 4.350.800 Giáo viên- Tổ phó Tổ Chuyên môn  
    26 Lục Thị Phúc Thôn Bình Đãng B 2011002244 2011002244 HC2202011002244 07/12/1985 Nữ 20 - 130 2,410 0,150       3.814.400 3.814.400 3.814.400 3.814.400 Giáo viên- Tổ phó Tổ Chuyên môn  
    27 Lộc Thị Nguyệt Thôn Xuân Giao, Hưng Vũ, Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn 2011002252 2011002252 HC2202011002252 23/12/1983 Nữ 20 - 275 3,330     0,300   5.408.700 5.408.700 5.408.700 5.408.700 Giáo viên  
    28 Lương Văn Hiếu Số 8A3, Thôn Tân Lập 2011004054 2011004054 HC4202011004054 27/05/1990 Nam 20 - 275 2,410         3.590.900 3.590.900 3.590.900 3.590.900 Giáo viên  
    29 Hoàng Thị Sự Thôn Còn Hẩu, Hoà Bình, Văn Quan, Lạng Sơn 2012002583 2012002583 HC2202012002583 12/08/1989 Nữ 20 - 130 3,030         4.514.700 4.514.700 4.514.700 4.514.700 NV Thiết bị  
    30 Lý Thu Phương Phố Minh Sơn 2014002386   HC4202014002386 15/02/1990 Nữ 20 - 010 2,720 0,150   0,201   4.575.790 4.575.790 4.575.790 4.575.790 Giáo viên- Tổ phó Tổ Chuyên môn  
    31 Lý Văn Bồng Thôn Nà Tao, Tràng Các, Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn 2016001970 2016001970 HC4202016001970 16/02/1989 Nam 20 - 130 3.516.400         3.516.400 3.516.400   3.516.400 HĐLĐ- NV Bảo vệ  
    32 Hứa Mỹ Linh Thôn Bản Viển 2020019002   HC4202020019002 06/05/1986 Nữ 20 - 275 3,660     0,476   6.162.640 6.162.640 6.162.640 6.162.640 Giáo viên  
    33 Hoàng Như Quỳnh Thôn Tân Tiến 2020359661 Y156012259 HC2202020359661 24/03/1995 Nữ 20 - 130 2,100         3.129.000 3.129.000 3.129.000 3.129.000 Giáo viên  
    34 Vy Thị Thơ Thôn Nà Rẹ 2020375665   HC2202020375665 26/03/1977 Nữ 20 - 130 4,340     1,042   8.019.180 8.019.180 8.019.180 8.019.180 Giáo viên  
    Cộng HS 120,57 2,150   20,983   214.117.470 214.117.470 214.117.470 214.117.470    
    Cộng ML 9.387.000         9.387.000 9.387.000   9.387.000    
    Tổng cộng   223.504.470 223.504.470 214.117.470 223.504.470    
    TỔNG HỢP CHUNG                                  
      1. Số lao động:  34                     Ngày 06 tháng 04 năm 2023        
      2. Số lao động TN:  32     CÁN BỘ THU PHỤ TRÁCH THU BHXH NGƯỜI LẬP BIỂU NGƯỜI SỬ DỤNG        
      3. Quỹ lương BHXH:  223.504.470     (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên)        
      4. BHXH phải đóng:  55.876.121                                  
      5. Trừ 2% đơn vị giữ lại:                                     
      6. Quỹ lương BHYT:  223.504.470                                  
      7 .BHYT phải đóng:  10.057.704     Liễu Hoàng Chung                          
      8. Quỹ lương BHTN:  214.117.470                                  
      9 .BHTN phải đóng:  4.282.348                                  
      10. Quỹ lương BHTNLĐ, BNN:  223.504.470                                  
      11 .BHTNLĐ, BNN phải đóng:  1.117.526                                  

    Nhắn tin cho tác giả
    Triệu Thị Chuyên @ 11:19 11/12/2024
    Số lượt xem: 3
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến